mồn một
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rõ ràng, chi tiết, tường tận: Dùng để miêu tả sự việc, hình ảnh hoặc âm thanh được nhận thức một cách hết sức rõ ràng, không có gì mơ hồ, che khuất. Từ này thường được dùng kết hợp với các động từ chỉ tri giác như "thấy", "nghe", "trông".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Từ trên lầu cao, tôi có thể nhìn thấy mồn một cảnh tượng dưới đường. (Từ trên lầu cao, tôi có thể nhìn thấy rất rõ ràng cảnh tượng dưới đường.)
- Nhờ chiếc kính thiên văn, chúng tôi quan sát mồn một bề mặt của mặt trăng. (Nhờ chiếc kính thiên văn, chúng tôi quan sát rất chi tiết bề mặt của mặt trăng.)
- Giọng nói của anh ấy vang lên mồn một trong căn phòng yên tĩnh. (Giọng nói của anh ấy vang lên rất rõ ràng trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rõ mồn một": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ rõ ràng, tường tận.
- Mọi chi tiết trong bức tranh đều hiện lên rõ mồn một. (Mọi chi tiết trong bức tranh đều hiện lên rất rõ ràng.)
- Câu chuyện anh ấy kể, tôi nghe rõ mồn một. (Câu chuyện anh ấy kể, tôi nghe rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mập mờ. (Từ này phổ biến và có phạm vi nghĩa rộng hơn "mồn một").
- Tường tận (tính từ): Rõ ràng, đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ. (Gần nghĩa với "mồn một" nhưng thường dùng cho sự hiểu biết hơn là tri giác trực tiếp).
- Chi tiết (tính từ): Có đầy đủ các phần, các yếu tố nhỏ. (Nhấn mạnh vào sự đầy đủ các phần hơn là độ rõ nét).
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: minh bạch, dễ thấy.
- Rõ rệt: rất rõ, dễ phân biệt.
- Tỏ tường: rất rõ ràng, minh bạch (thường dùng cho sự thật, lý lẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "mồn một".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mồn một" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm "rõ mồn một".